Lý tưởng cho việc tăng độ punch và màu sắc analog cho stereo mix, API Audio 2500+ là stereo bus compressor sở hữu nhiều tính năng độc đáo giúp kiểm soát dynamics linh hoạt và giàu nhạc tính.
Lý tưởng cho việc tăng độ punch và màu sắc analog cho stereo mix, API Audio 2500+ là stereo bus compressor sở hữu nhiều tính năng độc đáo giúp kiểm soát dynamics linh hoạt và giàu nhạc tính.
Thiết bị hỗ trợ lựa chọn giữa:
- Feedforward mode hiện đại
- Feedback mode kiểu vintage
cùng khả năng chọn release preset hoặc variable để tinh chỉnh compression phù hợp với nhiều loại chương trình âm thanh khác nhau.
Điều Khiển Compression Linh Hoạt
Mặt trước của API 2500+ được trang bị hệ thống điều khiển toàn diện:
- THRUST circuit 3 chế độ giúp tăng độ punch cho low frequencies
- Soft, Medium và Hard Knee compression
- Auto hoặc Manual Makeup Gain
- Nút Compressor-In và Hardwired Bypass riêng biệt
Phần Mix/Blend độc đáo cho phép lựa chọn:
- Compression thông thường
- Cross mode để blend wet/dry nội bộ
- Parallel compression để trộn tín hiệu compressed với tín hiệu gốc không nén
Phần Link section cho phép:
- điều chỉnh từ independent đến 100% link qua 6 mức
- chọn detection speed giữa:
- Fast (Peak)
- Slow (RMS)
Thiết bị còn tích hợp đồng hồ stereo VU có đèn nền với khả năng monitoring:
- input
- output
- gain reduction
Điều Khiển Compression Cơ Bản
API 2500+ cung cấp đầy đủ các thông số compression chuyên nghiệp:
- Threshold liên tục từ +20 đến -20 dBu
- LED over-threshold indicator
- 7 mức attack:
- 0.03
- 0.1
- 0.3
- 1
- 3
- 10
- 30 ms
- 7 compression ratio:
- 1.5:1
- 2:1
- 3:1
- 4:1
- 6:1
- 10:1
- Infinity:1
- 6 mức release cố định:
- 0.05
- 0.1
- 0.2
- 0.5
- 1
- 2 giây
- Variable release từ 50 ms đến 3 giây
Công Nghệ THRUST
Công nghệ THRUST được cấp bằng sáng chế của API đã xuất hiện trên các console nổi tiếng như ATI Paragon, Paragon II và Pro-6 Input Strip.
Mạch này đặt một bộ lọc trước RMS detector với slope 10 dB mỗi decade — ngược với đường cong năng lượng pink noise.
Khi bật THRUST ở chế độ Medium hoặc Loud:
- năng lượng dải trầm được giảm xuống
- năng lượng dải cao được tăng lên
Điều này giúp các octave có mức năng lượng cân bằng hơn.
Kết quả là:
- compression vẫn kiểm soát gain hiệu quả
- nhưng âm thanh punchy hơn
- ít cảm giác bị nén hơn
- giữ được độ mở và độ sống động của mix
Variable Stereo Link
Tính năng L/R Link là một trong những điểm đặc trưng của API 2500+.
Người dùng có thể điều chỉnh mức link từ:
- IND (Independent)
- đến 100% Link qua 6 bước
Variable linking giúp:
- giảm tương tác không cần thiết giữa hai kênh
- nhưng vẫn giữ được stereo image ổn định
Trong khi hoạt động, Link section cho phép lựa chọn:
- Fast detection (Peak)
- Slow detection (RMS)
API 2500+ sử dụng hai mạch compressor hoàn toàn độc lập từ:
- input
- RMS detector
- VCA
- output stage
Khi link được kích hoạt, control voltage sẽ được cộng lại nhưng mỗi kênh vẫn tự xử lý detection riêng, giúp tránh thay đổi tonal balance khi sử dụng stereo linking.
Mạch Mix/Blend
Được giới thiệu lần đầu trên phiên bản giới hạn 50th Anniversary Edition, Mix/Blend control cho phép:
- crossfader blending
- parallel compression
Ba chế độ hoạt động gồm:
Off
Chỉ xuất tín hiệu compressed
X (Cross)
Cho phép blend từ:
- 100% uncompressed
- đến 100% compressed
II (Parallel)
Cho phép trộn tín hiệu compressed vào tín hiệu gốc không nén để tạo parallel compression tự nhiên và giàu punch.
Tính năng nổi bật
-
- Chế độ Feedforward hoặc Feedback có thể lựa chọn
- Công tắc THRUST 3 chế độ tăng độ punch cho low-end
- Tùy chọn Soft, Medium hoặc Hard Knee
- Chế độ Cross hoặc Parallel Mix/Blend
- Điều khiển release preset hoặc variable
- Variable L/R Link với chế độ Peak và RMS
- Auto hoặc Manual Makeup Gain
- Đồng hồ stereo VU với selectable source
- Kết nối balanced XLR và side-chain input 1/4"
- Transformer-balanced output
| Input Impedance | |
| Output Impedance | |
| Maximum Output Level | |
| Frequency Response | |
| Signal-to-Noise Ratio |
| Audio I/O |
| Power Source | |
| AC Input Power | |
| Power Consumption |
| Mounting | |
| Color | |
| Material of Construction | |
| Dimensions | |
| Weight |
| Package Weight | |
| Box Dimensions (LxWxH) |